Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天心

tiān xīn

天心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天心 trong tiếng Việt

trung tâm bầu trời; ý trời; ý của các thần; ý chí của quân vương

Tra từ liên quan