天旋地转天旋地轉
天旋地转 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 天旋地转 trong tiếng Việt
trời đất quay cuồng (thành ngữ); chóng mặt quay cuồng; bóng gió thay đổi to lớn trong thế giới
trời đất quay cuồng (thành ngữ); chóng mặt quay cuồng; bóng gió thay đổi to lớn trong thế giới