Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天府

Tiān fǔ

天府 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天府 trong tiếng Việt

  1. Thiên Phủ (mỹ danh của Tứ Xuyên, nhất là khu vực quanh Thành Đô)
  2. vùng đất trù phú
Tra từ liên quan