Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天星码头天星碼頭

Tiān xīng mǎ tóu

天星码头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天星码头 trong tiếng Việt

bến phà Star Ferry, Hồng Kông

Tra từ liên quan