Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天机天機

tiān jī

天机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天机 trong tiếng Việt

bí ẩn chỉ trời biết (cổ); biến số khôn lường của số phận; nghĩa bóng: tuyệt mật

Tra từ liên quan