天机天機 tiān jī 天机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天机 trong tiếng Việt bí ẩn chỉ trời biết (cổ); biến số khôn lường của số phận; nghĩa bóng: tuyệt mật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan