Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天晓得天曉得

tiān xiǎo de

天晓得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天晓得 trong tiếng Việt

Trời biết!

Tra từ liên quan