天悬地隔天懸地隔 tiān xuán dì gé 天悬地隔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天悬地隔 trong tiếng Việt xem 天差地遠|天差地远[tian1 cha1 di4 yuan3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan