Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天幸

tiān xìng

天幸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天幸 trong tiếng Việt

vận may trời cho; thoát hiểm trong gang tấc

Tra từ liên quan