Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天敌天敵

tiān dí

天敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天敌 trong tiếng Việt

kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên

Tra từ liên quan