Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天河

Tiān hé

天河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天河 trong tiếng Việt

Dải Ngân Hà; Quận Thiên Hà của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Tra từ liên quan