天次 tiān cì 天次 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天次 trong tiếng Việt số ngày diễn ra việc gì đó (ví dụ: số ngày ô nhiễm nặng); ngày; lần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan