Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天旱

tiān hàn

天旱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天旱 trong tiếng Việt

hạn hán

Tra từ liên quan