Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天庭

tiān tíng

天庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天庭 trong tiếng Việt

giữa trán; triều đình thiên tử; trời

Tra từ liên quan