Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
总裁
zǒng cái

chủ tịch; tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)

Cụm từ
总能
zǒng néng

tổng năng lượng

Cụm từ
总而言之
zǒng ér yán zhī

tóm lại; nói ngắn gọn; nói đơn giản

Cụm từ
总署
zǒng shǔ

văn phòng tổng hợp

Cụm từ
总编辑
zǒng biān jí

tổng biên tập (của báo)

Cụm từ
总编
zǒng biān

tổng biên tập (của báo); viết tắt của 總編輯|总编辑

Viết tắt
总线
zǒng xiàn

bus máy tính

Cụm từ
总经理
zǒng jīng lǐ

tổng giám đốc; CEO

Cụm từ
总统选举
zǒng tǒng xuǎn jǔ

cuộc bầu cử tổng thống

Cụm từ
总统府
zǒng tǒng fǔ

phủ tổng thống

Cụm từ
总统大选
zǒng tǒng dà xuǎn

cuộc bầu cử tổng thống

Cụm từ
总统制
zǒng tǒng zhì

hệ thống tổng thống

Cụm từ
总统任期
zǒng tǒng rèn qī

nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống

Cụm từ
总统
zǒng tǒng

tổng thống (của một quốc gia); LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]

Cụm từ
总结
zǒng jié

tóm tắt; kết luận; tóm lược; sơ yếu lý lịch; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
总管理处
zǒng guǎn lǐ chù

trụ sở chính; văn phòng điều hành chính

Cụm từ
总管
zǒng guǎn

phụ trách (một lĩnh vực chính); người phụ trách; quản lý; (cũ) quản gia (của gia đình giàu có); tổng quản

Cụm từ
总算
zǒng suàn

cuối cùng; cuối cùng thì; nhìn chung

Cụm từ
总站
zǒng zhàn

điểm cuối

Cụm từ
总称
zǒng chēng

thuật ngữ chung

Cụm từ
总社
zǒng shè

hợp tác xã (tổ chức); hợp tác (ví dụ: giữa các công ty)

Cụm từ
总督
zǒng dū

tổng đốc; phó vương; thống đốc

Cụm từ
总目
zǒng mù

siêu bộ (phân loại); mục lục; bảng mục lục

Cụm từ
总监
zǒng jiān

người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát; tổng thanh tra; cấp bậc địa phương thời nhà Đường

Cụm từ
总的来说
zǒng de lái shuō

nói chung; tóm lại; tóm tắt; ngắn gọn

Cụm từ
总产量
zǒng chǎn liàng

tổng sản lượng

Cụm từ
总产值
zǒng chǎn zhí

tổng sản phẩm; tổng giá trị sản xuất

Cụm từ
总理衙门
zǒng lǐ yá men

tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh

Cụm từ
总理
zǒng lǐ

thủ tướng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
总热值
zǒng rè zhí

giá trị nhiệt lượng toàn phần

Cụm từ