审时度势審時度勢 shěn shí duó shì 审时度势 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 审时度势 trong tiếng Việt đánh giá tình hình và nhìn nhận cục diện; tính toán kỹ lưỡng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan