Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审时度势審時度勢

shěn shí duó shì

审时度势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审时度势 trong tiếng Việt

đánh giá tình hình và nhìn nhận cục diện; tính toán kỹ lưỡng

Tra từ liên quan