审美審美 shěn měi 审美 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 审美 trong tiếng Việt thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan