Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审谛審諦

shěn dì

审谛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审谛 trong tiếng Việt

xem xét cẩn thận; kiểm tra

Tra từ liên quan