Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审议審議

shěn yì

审议 là gì?

审议 [shěn yì] có nghĩa là (của ủy ban, v.v.) thảo luận; xem xét; thảo luận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审议 trong tiếng Việt

  1. (của ủy ban, v.v.) thảo luận
  2. xem xét
  3. thảo luận

Cách đọc và ghi nhớ 审议

审议 được đọc là shěn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(của ủy ban, v.v.) thảo luận; xem xét; thảo luận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan