Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审计審計

shěn jì

审计 là gì?

审计 [shěn jì] có nghĩa là kiểm toán; kiểm tra tài chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审计 trong tiếng Việt

  1. kiểm toán
  2. kiểm tra tài chính

Cách đọc và ghi nhớ 审计

审计 được đọc là shěn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm toán; kiểm tra tài chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan