审计 là gì?
审计 [shěn jì] có nghĩa là kiểm toán; kiểm tra tài chính.
Nghĩa của từ 审计 trong tiếng Việt
- kiểm toán
- kiểm tra tài chính
Cách đọc và ghi nhớ 审计
审计 được đọc là shěn jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm toán; kiểm tra tài chính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .