审度时势
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
审度时势
xem xét và đánh giá tình hình
Giản thể审度时势
Phồn thể審度時勢
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng