审干
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
审干
thẩm tra cán bộ (tức là 審查幹部|审查干部[shen3 cha2 gan4 bu4])
Giản thể审干
Phồn thể審幹
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng