审计署審計署 shěn jì shǔ 审计署 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 审计署 trong tiếng Việt văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan