Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
繁缛
fán rù

nhiều và tỉ mỉ

Cụm từ
繁简
fán jiǎn

phức tạp và đơn giản; dạng phồn thể và giản thể của chữ Hán

Cụm từ
繁盛
fán shèng

thịnh vượng; phát đạt; (cây cối) tươi tốt

Cụm từ
繁琐
fán suǒ

nhiều và phức tạp; bị sa lầy trong chi tiết nhỏ nhặt

Cụm từ
繁殖
fán zhí

sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi

Cụm từ
繁荣昌盛
fán róng chāng shèng

vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh

Thành ngữ
繁荣
fán róng

thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)

Cụm từ
繁本
fán běn

phiên bản chi tiết; phiên bản chưa cắt gọt

Cụm từ
繁星
fán xīng

nhiều sao; bầu trời đầy sao

Cụm từ
繁昌县
Fán chāng xiàn

huyện Phàn Xương ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2 hu2], tỉnh An Huy

Cụm từ
繁昌区
Fán chāng Qū

Phàn Xương, một quận ở thành phố Vu Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
繁昌
Fán chāng

Phàn Xương, một quận ở thành phố Vu Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
繁文缛节
fán wén rù jié

tài liệu rườm rà và phức tạp; viết lách không cần thiết; lằng nhằng khó hiểu

Cụm từ
繁文
fán wén

thủ tục rườm rà; hình thức phức tạp

Cụm từ
繁忙
fán máng

bận rộn; nhộn nhịp

Cụm từ
繁征博引
fán zhēng bó yǐn

một chuỗi tham khảo phức tạp; nhiều trích dẫn

Cụm từ
繁峙县
Fán shì xiàn

huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
繁峙
Fán shì

huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
繁密
fán mì

nhiều và sát nhau; (tóc) um tùm; (rừng) rậm rạp; (hỏa lực) dày đặc

Cụm từ
繁多
fán duō

nhiều và đa dạng; nhiều loại khác nhau

Cụm từ
繁博
fán bó

nhiều và rộng

Cụm từ
繁冗
fán rǒng

biến thể của 煩冗|烦冗[fan2 rong3]

Cụm từ
fán

phức tạp; nhiều; số lượng lớn; viết tắt của 繁體|繁体[fan2 ti3], dạng chữ Hán phồn thể

Viết tắt
縿
shān

tua trang trí; trang trí của cờ

Từ vựng
绩点
jì diǎn

(giáo dục) điểm trung bình

Cụm từ
绩溪县
Jì xī Xiàn

Jixi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
绩溪
Jì xī

Jixi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
绩效
jì xiào

hiệu suất; kết quả; thành tích

Cụm từ
绩优股
jì yōu gǔ

cổ phiếu hạng nhất; cổ phiếu blue chip

Cụm từ

xe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích; phiên âm ở Đài Loan: [ji1]

Từ vựng