审结審結 shěn jié 审结 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 审结 trong tiếng Việt (pháp luật) xét xử (một vụ án hình sự) và đưa ra kết luận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan