Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审结審結

shěn jié

审结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审结 trong tiếng Việt

(pháp luật) xét xử (một vụ án hình sự) và đưa ra kết luận

Tra từ liên quan