Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审慎行事審慎行事

shěn shèn xíng shì

审慎行事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审慎行事 trong tiếng Việt

hành động thận trọng; dò dẫm từng bước đi

Tra từ liên quan