审慎行事審慎行事 shěn shèn xíng shì 审慎行事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 审慎行事 trong tiếng Việt hành động thận trọng; dò dẫm từng bước đi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan