Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审批審批

shěn pī

审批 là gì?

审批 [shěn pī] có nghĩa là xem xét và phê duyệt; tán thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审批 trong tiếng Việt

  1. xem xét và phê duyệt
  2. tán thành

Cách đọc và ghi nhớ 审批

审批 được đọc là shěn pī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem xét và phê duyệt; tán thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan