Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审级制度審級制度

shěn jí zhì dù

审级制度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审级制度 trong tiếng Việt

hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)

Tra từ liên quan