Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审校審校

shěn jiào

审校 là gì?

审校 [shěn jiào] có nghĩa là hiệu đính; duyệt (một văn bản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审校 trong tiếng Việt

  1. hiệu đính
  2. duyệt (một văn bản)

Cách đọc và ghi nhớ 审校

审校 được đọc là shěn jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiệu đính; duyệt (một văn bản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan