Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审订審訂

shěn dìng

审订 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审订 trong tiếng Việt

sửa đổi; xem xét và sửa đổi

Tra từ liên quan