Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审度審度

shěn duó

审度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审度 trong tiếng Việt

quan sát và đưa ra đánh giá

Tra từ liên quan