审美观
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
审美观
quan niệm thẩm mỹ; quan điểm thẩm mỹ; tiêu chuẩn
Giản thể审美观
Phồn thể審美觀
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng