Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审处審處

shěn chǔ

审处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审处 trong tiếng Việt

  1. xem xét và quyết định
  2. xét xử và trừng phạt
  3. xét xử và thi hành án
Tra từ liên quan