审级
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
审级
kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)
Giản thể审级
Phồn thể審級
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng