Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应付自如應付自如

yìng fu zì rú

应付自如 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应付自如 trong tiếng Việt

xử lý công việc một cách dễ dàng (thành ngữ); tự chủ

Tra từ liên quan