应急
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
应急 thường mang nghĩa “ứng phó khẩn cấp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 应急, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
›应急待命yìng jí dài mìngtrực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh
›应急措施yìng jí cuò shībiện pháp khẩn cấp
›应急照射yìng jí zhào shèphơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)
›应市yìng shìđáp ứng thị trường; mua hoặc bán theo điều kiện thị trường
›应对如流yìng duì rú liúứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh
›应战yìng zhànnhận lời thách đấu; đối mặt với tấn công và đáp trả
›应征yìng zhēngnộp đơn (xin việc); phản hồi quảng cáo tuyển dụng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.