Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应名儿應名兒

yīng míng r

应名儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应名儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 應名|应名[ying1 ming2]

Tra từ liên quan