应允應允 yīng yǔn 应允 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应允 trong tiếng Việt đồng ý; chấp thuận; phiên âm tại Đài Loan [ying4 yun3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan