Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应允應允

yīng yǔn

应允 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应允 trong tiếng Việt

đồng ý; chấp thuận; phiên âm tại Đài Loan [ying4 yun3]

Tra từ liên quan