Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懂事

dǒng shì

懂事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懂事 trong tiếng Việt

trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới; (đặc biệt là trẻ em) hiểu chuyện; chu đáo; thông minh

Tra từ liên quan