Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应急待命應急待命

yìng jí dài mìng

应急待命 là gì?

应急待命 [yìng jí dài mìng] có nghĩa là trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应急待命 trong tiếng Việt

  1. trực chờ khẩn cấp
  2. sẵn sàng chờ lệnh

Cách đọc và ghi nhớ 应急待命

应急待命 được đọc là yìng jí dài mìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan