应急待命 là gì?
应急待命 [yìng jí dài mìng] có nghĩa là trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh.
Nghĩa của từ 应急待命 trong tiếng Việt
- trực chờ khẩn cấp
- sẵn sàng chờ lệnh
Cách đọc và ghi nhớ 应急待命
应急待命 được đọc là yìng jí dài mìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .