Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应卯應卯

yìng mǎo

应卯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应卯 trong tiếng Việt

điểm danh vào giờ Mão 卯時|卯时[mao3 shi2], tức là từ 5 đến 7 giờ sáng; nghĩa bóng: có mặt cho phải lệ

Tra từ liên quan