Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应得應得

yīng dé

应得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应得 trong tiếng Việt

xứng đáng

Tra từ liên quan