Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应承應承

yìng chéng

应承 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应承 trong tiếng Việt

  1. đồng ý (làm gì đó)
  2. hứa
Tra từ liên quan