Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应急照射應急照射

yìng jí zhào shè

应急照射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应急照射 trong tiếng Việt

phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)

Tra từ liên quan