应对如流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
应对如流
ứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh
Giản thể应对如流
Phồn thể應對如流
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng