Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应对如流應對如流

yìng duì rú liú

应对如流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应对如流 trong tiếng Việt

ứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh

Tra từ liên quan