应届毕业生
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
应届毕业生
sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới tốt nghiệp
Giản thể应届毕业生
Phồn thể應屆畢業生
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng