Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应急措施應急措施

yìng jí cuò shī

应急措施 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应急措施 trong tiếng Việt

biện pháp khẩn cấp

Tra từ liên quan