Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应届應屆

yīng jiè

应届 là gì?

应届 [yīng jiè] có nghĩa là năm nay; năm hiện tại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应届 trong tiếng Việt

  1. năm nay
  2. năm hiện tại

Cách đọc và ghi nhớ 应届

应届 được đọc là yīng jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năm nay; năm hiện tại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan