应对
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
应对 thường mang nghĩa “trả lời; đáp lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 应对, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh
›应急yìng jíứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
›应市yìng shìđáp ứng thị trường; mua hoặc bán theo điều kiện thị trường
›应和yìng hèhòa theo nhau; đáp lại (đồng ý)
›应征yìng zhēngnộp đơn (xin việc); phản hồi quảng cáo tuyển dụng
›应届yīng jiènăm nay; năm hiện tại
›应报yìng bàoxem 報應|报应[bao4 ying4]
›应届毕业生yīng jiè bì yè shēngsinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới tốt nghiệp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.