Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应对應對

yìng duì

应对 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应对 trong tiếng Việt

trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng

Tra từ liên quan