Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应征應徵

yìng zhēng

应征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应征 trong tiếng Việt

nộp đơn (xin việc); phản hồi quảng cáo tuyển dụng

Tra từ liên quan