Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
助兴
zhù xìng

tăng thêm phần vui; làm sôi động

Cụm từ
逐行
zhú xíng

tiến triển

Cụm từ
蛛形纲
zhū xíng gāng

Lớp Hình nhện (lớp động vật chân đốt)

Cụm từ
柱型图
zhù xíng tú

biểu đồ cột; sơ đồ cột

Cụm từ
主心骨
zhǔ xīn gǔ

xương sống; trụ cột; chỗ dựa; quan điểm rõ ràng; phán đoán của riêng mình

Cụm từ
诛心之论
zhū xīn zhī lùn

phê bình nghiêm khắc; vạch trần động cơ ẩn giấu

Cụm từ
主席台
zhǔ xí tái

bục phát biểu; diễn đàn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
主席团
zhǔ xí tuán

đoàn chủ tịch

Cụm từ
主修
zhǔ xiū

(giáo dục) học chuyên ngành; chuyên ngành

Cụm từ
竹溪县
Zhú xī xiàn

huyện Zhuxi ở Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc

Cụm từ
助选
zhù xuǎn

hỗ trợ chiến dịch tranh cử của một ứng cử viên (Đài Loan)

Cụm từ
主旋律
zhǔ xuán lǜ

(âm nhạc) chủ đề; giai điệu chính; (nghĩa bóng) chủ đề trung tâm; ý chính; (phim ảnh) tạo ra nhằm mục đích quảng bá giá trị và quan điểm của Đảng

Cụm từ
主序带
zhǔ xù dài

(thiên văn) dãy chính

Cụm từ
竺学
Zhú xué

học thuyết Phật giáo (cổ đại); Phật học

Cụm từ
助学贷款
zhù xué dài kuǎn

khoản vay sinh viên

Cụm từ
助学金
zhù xué jīn

trợ cấp sinh viên; trợ cấp giáo dục; học bổng

Cụm từ
主序星
zhǔ xù xīng

(thiên văn) sao dãy chính

Cụm từ
珠崖
Zhū yá

Chu Nhai, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
蛀牙
zhù yá

sâu răng; lỗ sâu răng; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Cụm từ
主演
zhǔ yǎn

đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng; diễn viên chính

Cụm từ
驻颜
zhù yán

duy trì vẻ ngoài trẻ trung

Cụm từ
主要
zhǔ yào

chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

Cụm từ
主业
zhǔ yè

ngành kinh doanh chính

Cụm từ
主页
zhǔ yè

trang chủ

Cụm từ
竹叶青
zhú yè qīng

Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)

Cụm từ
竹叶青蛇
zhú yè qīng shé

Trimeresurus stejnegeri (rắn độc)

Cụm từ
主意
zhǔ yi

kế hoạch; ý tưởng; quyết định; LT:個|个[ge4]; cách phát âm Bắc Kinh [zhu2 yi5]

Cụm từ
主义
zhǔ yì

chủ nghĩa; tư tưởng

Cụm từ
助益
zhù yì

có lợi; giúp đỡ

Cụm từ
属意
zhǔ yì

đặt tâm vào; lựa chọn

Cụm từ